translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "địa chỉ" (1)
địa chỉ
play
English Naddress
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "địa chỉ" (5)
địa chỉ IP
play
English NIP address
My Vocabulary
địa chỉ MAC
play
English NMAC address
My Vocabulary
tổng cục địa chính
play
English N
My Vocabulary
đĩa chịu nhiệt
play
English Nheat-resistant dish
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
My Vocabulary
địa chỉ liên lạc
English Ncontact address
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "địa chỉ" (10)
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
gửi đến địa chỉ được chỉ định
send to specified address
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
Geopolitical factors such as the Middle East conflict can cause short-term pressure.
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
Geopolitical factors are reshaping international relations.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y