| Vietnamese |
địa chỉ
|
| English | Naddress |
| Example |
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
địa chỉ IP
|
| English | NIP address |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
địa chỉ MAC
|
| English | NMAC address |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng cục địa chính
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đĩa chịu nhiệt
|
| English | Nheat-resistant dish |
| Example |
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | địa chỉ liên lạc |
| English | Ncontact address |
| Example |
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
Please give me your contact address
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.